配料倉 pèi liào cāng · phối liêu thương Hán Việt: phối liêu thương · Pinyin: pèi liào cāng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 料 (liêu) + 倉 (thương)Pinyinpèi liào cāngHán Việtphối liêu thươngCấu tạo配 + 料 + 倉 · phối + liêu + thương nghĩa thành phần: phối + liêu + thương