配極 pèi jí · phối cực Hán Việt: phối cực · Pinyin: pèi jí Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 極 (cực)Pinyinpèi jíHán Việtphối cựcCấu tạo配 + 極 · phối + cực nghĩa thành phần: phối + cực