配沒

pèi méi phối một

Hán Việt: phối một · Pinyin: pèi méi

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把罪人的家属发配为奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把罪人的家属发配为奴隶。