配準 phối chuẩn Hán Việt: phối chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 準 (chuẩn)Hán Việtphối chuẩnCấu tạo配 + 準 · phối + chuẩn nghĩa thành phần: phối + chuẩn