配演 phối diễn Hán Việt: phối diễn Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 演 (diễn)Hán Việtphối diễnCấu tạo配 + 演 · phối + diễn nghĩa thành phần: phối + diễn Nghĩa EngCihui 配演 èiyǎn* v. costar (with a leading player)