配當
phối đương
Hán Việt: phối đương · Pinyin: pèi dāng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hân chia sắp xếp ổn thoả. phối đương phối đương ☆Phân chia sắp xếp ổn thoả.
Eng
- Cihui 配當 èidāng v. distribute; divide equally
Hán Việt: phối đương · Pinyin: pèi dāng