配眼 pèi yǎn · phối nhãn Hán Việt: phối nhãn · Pinyin: pèi yǎn Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 眼 (nhãn)Pinyinpèi yǎnHán Việtphối nhãnCấu tạo配 + 眼 · phối + nhãn nghĩa thành phần: phối + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言看得顺眼。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言看得顺眼。