配眼鏡

pèi yǎn jìng phối nhãn kính

Hán Việt: phối nhãn kính · Pinyin: pèi yǎn jìng

Tổng quan

làm kính thuốc theo đơn

Cấu tạo: (phối) + (nhãn) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm kính thuốc theo đơn

Eng

  • CC-CEDICT to have a pair of prescription glasses made
  • Cihui to have a pair of prescription glasses made