配碼 phối mã Hán Việt: phối mã Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 碼 (mã)Hán Việtphối mãCấu tạo配 + 碼 · phối + mã nghĩa thành phần: phối + mã Nghĩa EngCihui 配碼 èimǎ n. supplementary ingredients in a dish