配祔 pèi fù · phối phụ Hán Việt: phối phụ · Pinyin: pèi fù Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 祔 (phụ)Pinyinpèi fùHán Việtphối phụCấu tạo配 + 祔 · phối + phụ nghĩa thành phần: phối + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹配享。Tân Hoa Tự Điển 1.犹配享。