配祭 pèi jì · phối tế Hán Việt: phối tế · Pinyin: pèi jì Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 祭 (tế)Pinyinpèi jìHán Việtphối tếCấu tạo配 + 祭 · phối + tế nghĩa thành phần: phối + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹配享。Tân Hoa Tự Điển 1.犹配享。