配穴 phối huyệt Hán Việt: phối huyệt Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 穴 (huyệt)Hán Việtphối huyệtCấu tạo配 + 穴 · phối + huyệt nghĩa thành phần: phối + huyệt Nghĩa EngCihui 配穴 èixué n. adjunct acupuncture points