配管

phối quản

Hán Việt: phối quản

Tổng quan

ống, hệ thống ống, sự đặt ống

Cấu tạo: (phối) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống, hệ thống ống, sự đặt ống

ja

  • JMdict plumbing|piping