配系 phối hệ Hán Việt: phối hệ Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 系 (hệ)Hán Việtphối hệCấu tạo配 + 系 · phối + hệ nghĩa thành phần: phối + hệ Nghĩa EngCihui 配系 pèixì n. system