配緡 pèi mín · phối mân Hán Việt: phối mân · Pinyin: pèi mín Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 緡 (mân)Pinyinpèi mínHán Việtphối mânCấu tạo配 + 緡 · phối + mân nghĩa thành phần: phối + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即配钱。Tân Hoa Tự Điển 1.即配钱。