配署 phối thự Hán Việt: phối thự Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 署 (thự)Hán Việtphối thựCấu tạo配 + 署 · phối + thự nghĩa thành phần: phối + thự Nghĩa EngCihui 配署 pèishǔ v. dispose; arrange; map/lay out