配股 pèi gǔ · phối cổ Hán Việt: phối cổ · Pinyin: pèi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 股 (cổ)Pinyinpèi gǔHán Việtphối cổCấu tạo配 + 股 · phối + cổ nghĩa thành phần: phối + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 股份公司为进一步筹资,向股东按比例配售股票。