配舂 pèi chōng · phối thung Hán Việt: phối thung · Pinyin: pèi chōng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 舂 (thung)Pinyinpèi chōngHán Việtphối thungCấu tạo配 + 舂 · phối + thung nghĩa thành phần: phối + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种任治米的力役。为女犯所服之役。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种任治米的力役。为女犯所服之役。