配菜

pèi cài phối thái

Hán Việt: phối thái · Pinyin: pèi cài

Tổng quan

side dish

Cấu tạo: (phối) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照一定要求把切好的几种菜肴原料搭配在一起。

Eng

  • CC-CEDICT side dish
  • Cihui 配菜 èicài v.o. garnish food ◆n. garnishes