配藜

pèi lí phối lê

Hán Việt: phối lê · Pinyin: pèi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (lê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分散的樣子。漢.揚雄〈甘泉賦〉:「樵蒸昆上,配藜四施。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分散貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分散貌。