配襯 pèi chèn · phối sấn Hán Việt: phối sấn · Pinyin: pèi chèn Tổng quan trang sức Cấu tạo: 配 (phối) + 襯 (sấn)Pinyinpèi chènHán Việtphối sấnCấu tạo配 + 襯 · phối + sấn nghĩa thành phần: phối + sấn Nghĩa ViệtCihui trang sứcMainlandTân Hoa Tự Điển 陪衬,衬托。Tân Hoa Tự Điển 1.陪衬,衬托。