配製
phối chế
Hán Việt: phối chế · Pinyin: pèi zhì
Tổng quan
pha chế (thuốc, v.v.) | chuẩn bị (bằng cách trộn nguyên liệu) | chế biến
Nghĩa
Việt
- Cihui pha chế (thuốc, v.v.) | chuẩn bị (bằng cách trộn nguyên liệu) | chế biến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 調配製作。如:「廚師正在配製新口味的菜餚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 配合制造。
- Tân Hoa Tự Điển 1.配合制造。
Eng
- CC-CEDICT to compound (medicines etc)|to prepare (by mixing ingredients)|to concoct
- Cihui to compound (medicines etc); to prepare (by mixing ingredients); to concoct