配誦 phối tụng Hán Việt: phối tụng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 誦 (tụng)Hán Việtphối tụngCấu tạo配 + 誦 · phối + tụng nghĩa thành phần: phối + tụng Nghĩa EngCihui 配誦 èisòng n. supporting recitation ◆v. dub-in background recitation