配調 phối điều Hán Việt: phối điều Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 調 (điều)Hán Việtphối điềuCấu tạo配 + 調 · phối + điều nghĩa thành phần: phối + điều Nghĩa EngCihui 配調 èidiào* n. auxiliary tone/note