配貳 pèi èr · phối nhị Hán Việt: phối nhị · Pinyin: pèi èr Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 貳 (nhị)Pinyinpèi èrHán Việtphối nhịCấu tạo配 + 貳 · phối + nhị nghĩa thành phần: phối + nhị Nghĩa EngCihui 配貳 èi'èr n. deputy; assistant