配購 phối cấu Hán Việt: phối cấu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 購 (cấu)Hán Việtphối cấuCấu tạo配 + 購 · phối + cấu nghĩa thành phần: phối + cấu Nghĩa EngCihui 配購 èigòu v. buy rations ◆n. ration