配載
phối tái
Hán Việt: phối tái · Pinyin: pèi zài
Tổng quan
xếp hàng hóa (vận tải)
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp hàng hóa (vận tải)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指运输部门根据车﹑船和物资情况,合理调配装载位置和重量的一项组织工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指运输部门根据车﹑船和物资情况,合理调配装载位置和重量的一项组织工作。
Eng
- CC-CEDICT cargo stowage (shipping)
- Cihui cargo stowage (shipping)