配邊 pèi biān · phối biên Hán Việt: phối biên · Pinyin: pèi biān Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 邊 (biên)Pinyinpèi biānHán Việtphối biênCấu tạo配 + 邊 · phối + biên nghĩa thành phần: phối + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把罪人或其家属流放到边远的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.把罪人或其家属流放到边远的地方。