配遞

pèi dì phối đệ

Hán Việt: phối đệ · Pinyin: pèi dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代发配罪犯,途中逐站递解,称为配递。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代发配罪犯,途中逐站递解,称为配递。