配邊 pèi biān · phối biên Hán Việt: phối biên · Pinyin: pèi biān Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 邊 (biên)Pinyinpèi biānHán Việtphối biênCấu tạo配 + 邊 · phối + biên nghĩa thành phần: phối + biên