配量 pèi liàng · phối lượng Hán Việt: phối lượng · Pinyin: pèi liàng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 量 (lượng)Pinyinpèi liàngHán Việtphối lượngCấu tạo配 + 量 · phối + lượng nghĩa thành phần: phối + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估量,掂量。Tân Hoa Tự Điển 1.估量,掂量。