配銷

pèi xiāo phối tiêu

Hán Việt: phối tiêu · Pinyin: pèi xiāo

Tổng quan

phân phối (hàng hóa để bán)

Cấu tạo: (phối) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân phối (hàng hóa để bán)

Eng

  • CC-CEDICT distribution (of goods for sale)
  • Cihui distribution (of goods for sale)