配鏡師 pèi jìng shī · phối kính sư Hán Việt: phối kính sư · Pinyin: pèi jìng shī Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 鏡 (kính) + 師 (sư)Pinyinpèi jìng shīHán Việtphối kính sưCấu tạo配 + 鏡 + 師 · phối + kính + sư nghĩa thành phần: phối + kính + sư Nghĩa EngCC-CEDICT opticianCihui optician