配防 pèi fáng · phối phòng Hán Việt: phối phòng · Pinyin: pèi fáng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 防 (phòng)Pinyinpèi fángHán Việtphối phòngCấu tạo配 + 防 · phối + phòng nghĩa thành phần: phối + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发配罪人守边。Tân Hoa Tự Điển 1.发配罪人守边。