配隸

pèi lì phối lệ

Hán Việt: phối lệ · Pinyin: pèi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隶属; 将流放犯人发配至某地服役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隶属。 2.将流放犯人发配至某地服役。

Eng

  • Cihui 配隸 pèilì v. place in subordination to ◆n. subordinate