配顏 pèi yán · phối nhan Hán Việt: phối nhan · Pinyin: pèi yán Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 顏 (nhan)Pinyinpèi yánHán Việtphối nhanCấu tạo配 + 顏 · phối + nhan nghĩa thành phần: phối + nhan