酎買

zhòu mǎitrữu mãi

Hán Việt: trữu mãi · Pinyin: zhòu mǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.购买。

Cấu tạo: 酎 (trữu) + 買 (mãi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

買下 · 買主 · 買價 · 買入 · 買兇 · 買到 · 買辦 · 買單