酎買 zhòu mǎi · trữu mãi Hán Việt: trữu mãi · Pinyin: zhòu mǎi Tổng quan Cấu tạo: 酎 (trữu) + 買 (mãi)Pinyinzhòu mǎiHán Việttrữu mãiCấu tạo酎 + 買 · trữu + mãi nghĩa thành phần: trữu + mãi