酒樂

jiǔ lè tửu nhạc

Hán Việt: tửu nhạc · Pinyin: jiǔ lè

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮酒享乐; 指饮酒之乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮酒享乐。 2.指饮酒之乐。