酒鄉 jiǔ xiāng · tửu hương Hán Việt: tửu hương · Pinyin: jiǔ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 鄉 (hương)Pinyinjiǔ xiāngHán Việttửu hươngCấu tạo酒 + 鄉 · tửu + hương nghĩa thành phần: tửu + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹醉乡。唐皮日休有《酒中十咏.酒乡》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹醉乡。唐皮日休有《酒中十咏.酒乡》诗。