酒井

jiǔ jǐngtửu tỉnh

Hán Việt: tửu tỉnh · Pinyin: jiǔ jǐng

Tổng quan

Sakai (họ người Nhật)

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Họ Nhật Bản
  • Tần suất từ Sakai (họ người Nhật)

Eng

  • Cihui Sakai (Japanese surname)
  • Tần suất từ Sakai (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架