酒井

jiǔ jǐng tửu tỉnh

Hán Việt: tửu tỉnh · Pinyin: jiǔ jǐng

Tổng quan

Sakai (họ người Nhật)

Cấu tạo: (tửu) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sakai (họ người Nhật)

Eng

  • CC-CEDICT Sakai (Japanese surname)
  • Cihui Sakai (Japanese surname)