酒井隆 jiǔ jǐng lóng · tửu tỉnh long Hán Việt: tửu tỉnh long · Pinyin: jiǔ jǐng lóng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 井 (tỉnh) + 隆 (long)Pinyinjiǔ jǐng lóngHán Việttửu tỉnh longCấu tạo酒 + 井 + 隆 · tửu + tỉnh + long nghĩa thành phần: tửu + tỉnh + long