酒亭

jiǔ tíng tửu đình

Hán Việt: tửu đình · Pinyin: jiǔ tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设有酒座的亭子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设有酒座的亭子。