酒人

jiǔ rén tửu nhân

Hán Việt: tửu nhân · Pinyin: jiǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.善飲酒的人。《史記.卷八六.刺客傳.荊軻傳》:「荊軻雖游於酒人乎,然其為人沉深好書。」 2.職官名。掌造酒。見《周禮.天官.酒人》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。掌造酒; 好酒的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌造酒。 2.好酒的人。

Eng

  • Cihui 酒人 iǔrén n. drunkard

ja

  • JMdict person in charge of the brewing of sacrificial wine