酒伴

jiǔ bàntửu bạn

Hán Việt: tửu bạn · Pinyin: jiǔ bàn

Tổng quan

bạn chén chú chén anh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酒友。

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn nhậu
  • Tần suất từ bạn chén chú chén anh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒友。

Eng

  • Cihui drinking buddy
  • Tần suất từ drinking buddy

Từ liên quan

Gần nghĩa

伴𤿤 · 伴乐 · 伴侣 · 伴侶 · 伴僧 · 伴同 · 伴唱 · 伴夜