酒債 jiǔ zhài · tửu trái Hán Việt: tửu trái · Pinyin: jiǔ zhài Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 債 (trái)Pinyinjiǔ zhàiHán Việttửu tráiCấu tạo酒 + 債 · tửu + trái nghĩa thành phần: tửu + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因赊饮所负的债。Tân Hoa Tự Điển 1.因赊饮所负的债。