酒價 jiǔ jià · tửu giá Hán Việt: tửu giá · Pinyin: jiǔ jià Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 價 (giá)Pinyinjiǔ jiàHán Việttửu giáCấu tạo酒 + 價 · tửu + giá nghĩa thành phần: tửu + giá