酒軍

jiǔ jūn tửu quân

Hán Việt: tửu quân · Pinyin: jiǔ jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓朋友角饮,如两军对垒; 指酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓朋友角饮,如两军对垒。 2.指酒。