酒半

jiǔ bàn tửu bán

Hán Việt: tửu bán · Pinyin: jiǔ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (bán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹酒次。指宴饮间酒至数巡的时刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹酒次。指宴饮间酒至数巡的时刻。