酒吧
tửu ba
Hán Việt: tửu ba · Pinyin: jiǔ bā
Tổng quan
quán bar | tiệm rượu | phòng rượu | LT:家
Nghĩa
Việt
- Cihui quán bar | tiệm rượu | phòng rượu | LT:家
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吧,為英語bar的音譯,指放酒的櫃臺。酒吧為設有吧臺的店,主要是賣酒,也出售簡單食物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 西餐馆或西式旅馆中卖酒的地方。也说酒吧间。[吧,英bar]
Eng
- CC-CEDICT bar (place to buy drinks)|CL:家[jia1]
- Cihui bar (place to buy drinks); CL:家