酒味

jiǔ wèi tửu vị

Hán Việt: tửu vị · Pinyin: jiǔ wèi

Tổng quan

mùi rượu | hương liệu rum hoặc rượu khác trong món ăn | hương thơm hoặc mùi (của rượu)

Cấu tạo: (tửu) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi rượu | hương liệu rum hoặc rượu khác trong món ăn | hương thơm hoặc mùi (của rượu)

Eng

  • CC-CEDICT smell of alcohol|flavoring of rum or other liquor in food|aroma or nose (of wine)
  • Cihui smell of alcohol; flavoring of rum or other liquor in food; aroma or nose (of wine)